hình dạng

Học thuật
Thân thiện
hình dạng

Hai đứa trẻ xếp các khối gỗ thành nhiều hình dạng khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thể bên ngoài của một vật, làm cơ sở để phân biệt với các vật khác loại: "hình dạng" chỉ toàn bộ đường nét, cấu trúc bề ngoài tạo nên vẻ riêng của một sự vật, hiện tượng.
    • Dạng thức, kiểu cách tồn tại hoặc biểu hiện ra bên ngoài: "hình dạng" còn có thể chỉ cách thức một thứ đó xuất hiện hoặc được nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hình dạng của chiếc bình cổ này rất độc đáo. (Hình thể bên ngoài của chiếc bình cổ này rất đặc biệt.)
    • Mây trên trời thay đổi hình dạng liên tục. (Đám mây trên trời thay đổi dạng thức liên tục.)
    • Hai chiếc xe này cùng một hình dạng nhưng khác nhau về kích thước. (Hai chiếc xe này hình thể giống nhau nhưng kích cỡ thì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thay hình đổi dạng": Thay đổi hoàn toàn hình thức bên ngoài, thường để chỉ sự biến hóa, cải tạo hoặc ngụy trang.

    • Sau nhiều năm cải tạo, khu phố đã thay hình đổi dạng. (Sau nhiều năm cải tạo, khu phố đã thay đổi hoàn toàn diện mạo.)
  • "Giữ nguyên hình dạng": Không thay đổi hình thể, cấu trúc bên ngoài.

    • trải qua hàng trăm năm, tảng đá vẫn giữ nguyên hình dạng. ( trải qua hàng trăm năm, tảng đá vẫn không thay đổi hình thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình thù (danh từ): Hình dạng, thường dùng trong văn nói, có thể mang sắc thái hơi thô, rõ rệt.

    • Vật thể lạ hình thù kỳ quái. (Vật thể lạ hình dạng kỳ lạ.)
  • Dạng hình (danh từ): Cách nói khác của "hình dạng", thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể.

    • Anh ta dạng hình của một vận động viên. (Anh ta hình dáng của một vận động viên.)
  • Hình thể (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến cấu trúc, tổng thể các đường nét tạo thành hình.

    • Hình thể của tòa nhà rất hiện đại. (Cấu trúc hình dáng của tòa nhà rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình dáng: Chỉ hình thể bên ngoài, thường dùng phổ biến.
  • Dáng vẻ: Chỉ hình dáng kèm theo vẻ, ấn tượng tổng thể.
  • Kiểu dáng: Thường dùng cho những vật được thiết kế, tạo tác (như đồ vật, quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Bản chất: Phần cốt lõi, tính chất bên trong, trái với hình thức bên ngoài.
  • Nội dung: Phần ý nghĩa, thông điệp bên trong, đối lập với hình thức biểu đạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Hình dạng bên ngoài": Chỉ vẻ bề ngoài, có thể mang hàm ý đối lập với bản chất bên trong.
    • Đừng chỉ đánh giá mọi thứ qua hình dạng bên ngoài. (Đừng chỉ nhận xét mọi thứ qua vẻ bề ngoài.)
hình dạng

Hai đứa trẻ xếp các khối gỗ thành nhiều hình dạng khác nhau.

  1. d. Hình của một vật làm phân biệt với những vật khác loại. Cùng một hình dạng, nhưng khác nhau về kích thước. Thay hình đổi dạng.

Từ gần giống

Từ chứa "hình dạng"